Nghĩa tiếng Việt
lặng yên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
默 = 黑 (Hắc, biểu âm) + 犬 (Khuyển, biểu nghĩa: con chó); chữ hình thanh (ls=psc). Chó im không sủa — 'im lặng, lặng lẽ'.
Hán-Việt: mặc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mặc": 黑 (đen) + 犬 (chó) — chó đen yên lặng không sủa, ấy là 'mặc'; nhớ 幽默 (u mặc = hài hước), 沉默 (trầm mặc), 默默 (lặng lẽ).
Gương Hán-Việt
'mặc' trong 'trầm mặc', 'u mặc' (幽默 hài hước), 'mặc niệm', 'mặc tả'
Mở khoá kiến thức
Biết 默 là mở 幽默, 沉默, 默默, 默契, 默读, 默默无闻 — nhóm tính từ và phó từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 默 là chữ hình thanh: 犬 (biểu nghĩa: chó) ghép với 黑 (biểu âm). Nghĩa gốc liên hệ tới hình ảnh 'chó im không sủa' — yên lặng. Từ đó phát triển thành 'im lặng, lặng lẽ, ngầm' và 'viết theo trí nhớ' (默写 mặc tả).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的话很幽默。
Lời nói của anh ấy rất hài hước.
- 听完故事,大家都沉默了。
Nghe xong câu chuyện, mọi người đều im lặng.
- 她默默地为家人付出。
Cô ấy lặng lẽ hy sinh cho gia đình.
- 我们之间有一种默契。
Giữa chúng tôi có một sự ăn ý.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.