Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa默契 nhấn mạnh yếu tố không cần nói ra mà vẫn hiểu nhau; thường dùng khen ngợi sự phối hợp giữa hai người hoặc một đội.
Câu ví dụ
- 他们两个配合得很有默契。
Hai người họ phối hợp rất ăn ý với nhau.
- 多年合作让他们之间产生了默契。
Nhiều năm hợp tác khiến hai người hiểu nhau ngầm.
- 这对搭档真有默契,不用说话就能明白对方的意思。
Cặp đôi này thật sự ăn ý, không cần nói cũng hiểu ý nhau.
- 球队成员之间的默契是制胜关键。
Sự ăn ý giữa các thành viên đội bóng là chìa khóa chiến thắng.
Kết hợp thường gặp
- 很有默契
rất ăn ý
- 心有默契
tâm đầu ý hợp ngầm
- 培养默契
xây dựng sự ăn ý
- 团队默契
sự ăn ý của đội nhóm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.