Từ vựng tiếng Trung
mò*qì

Nghĩa tiếng Việt

đồng ý im lặng

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (màu đen)

16 nét

Bộ: (lớn)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '默' bao gồm bộ '黑' (màu đen) và bộ '犬' (con chó), gợi ý hình ảnh của một con chó màu đen đang im lặng.
  • Chữ '契' bao gồm bộ '大' (lớn) và bộ '刀' (dao), thể hiện sự cam kết mạnh mẽ như một hợp đồng được khắc ghi.

Các ký tự này kết hợp để tạo ra ý nghĩa của sự hiểu biết ngầm hoặc sự đồng thuận không cần lời nói.

Từ ghép thông dụng

默契mòqì

hiểu ý, đồng thuận không cần lời nói

沉默chénmò

im lặng

契约qìyuē

hợp đồng