Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ sự hợp tác
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mặc khế
Từng chữ
- 默mặclặng yên
- 契khếvăn tự để làm tin, hợp đồng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa默契 nhấn mạnh yếu tố không cần nói ra mà vẫn hiểu nhau; thường dùng khen ngợi sự phối hợp giữa hai người hoặc một đội.
Câu ví dụ
- 他们两个配合得很有默契。
Hai người họ phối hợp rất ăn ý với nhau.
- 多年合作让他们之间产生了默契。
Nhiều năm hợp tác khiến hai người hiểu nhau ngầm.
- 这对搭档真有默契,不用说话就能明白对方的意思。
Cặp đôi này thật sự ăn ý, không cần nói cũng hiểu ý nhau.
- 球队成员之间的默契是制胜关键。
Sự ăn ý giữa các thành viên đội bóng là chìa khóa chiến thắng.
Kết hợp thường gặp
- 很有默契
rất ăn ý
- 心有默契
tâm đầu ý hợp ngầm
- 培养默契
xây dựng sự ăn ý
- 团队默契
sự ăn ý của đội nhóm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.