Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ sự ảnh hưởng ngầm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tiềm di mặc hóa
Từng chữ
- 潜tiềmgiấu kín; ở ẩn; ngầm, không cho người khác biết
- 移didi chuyển
- 默mặclặng yên
- 化hóabiến hoá, biến đổi
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 父母的言行在潜移默化地影响着孩子。
Lời nói và hành động của cha mẹ đang ảnh hưởng một cách âm thầm đến con cái.
- 好的书籍能对人起到潜移默化的教育作用。
Những cuốn sách hay có thể mang lại tác dụng giáo dục ngấm ngầm đối với con người.
- 这种文化氛围在潜移默化中改变了他。
Bầu không khí văn hóa này đã thay đổi anh ấy một cách âm thầm.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.