Từ vựng tiếng Trung
hēi

Nghĩa tiếng Việt

đen, màu đen

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

黑 trong giáp cốt vẽ một người với khuôn mặt phủ bồ hóng đen. Tự dạng nay khó tách thành phần rời; phần dưới có 灬 (lửa) gợi nguồn của khói/bồ hóng. Đây là chữ tượng hình kiêm hội ý, không phải hình thanh.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: hắc

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Hắc' nghĩa là 'đen, màu đen'. Nhớ: phía dưới có 灬 (lửa) — lửa cháy sinh khói, khói phủ lên mọi thứ thành 'hắc', đen sì.

Gương Hán-Việt

Chữ 黑 (Hắc) đi vào 'hắc ám', 'hắc bạch' (đen trắng), 'hắc đạo' (giới giang hồ), 'hắc thủ' (kẻ ám hại).

Mở khoá kiến thức

Nắm 黑 (Hắc) mở khoá 黑色 (hắc sắc — màu đen), 黑板 (hắc bản — bảng đen), 黑夜 (hắc dạ — đêm tối), 漆黑 (đen như mực).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

黑 bronze 1
Kim văn
黑 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 黑 là chữ tượng hình mô tả một người đầu/mặt bị bồ hóng đen che phủ trong giáp cốt văn. Kim văn thêm các chấm để nhấn cái đầu đen nổi bật. Bộ 灬 (lửa) bên dưới gợi rằng màu đen đến từ khói/bồ hóng do lửa tạo ra. Đây là chữ có gốc tượng hình kiêm hội ý, không tách thành phần đơn giản.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我喜欢黑色。wǒ xǐhuan hēisè. thanh 3

    Tôi thích màu đen.

  • 老师在黑板上写字。lǎoshī zài hēibǎn shàng xiězì. thanh 3

    Cô giáo viết lên bảng đen.

  • 天黑了,回家吧。tiān hēi le, huí jiā ba. thanh 1

    Trời tối rồi, về nhà thôi.

  • 他的头发又黑又长。tā de tóufa yòu hēi yòu cháng. thanh 1

    Tóc cô ấy vừa đen vừa dài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • có 黑 ở trên — màu mực đen; hình tự gần giống nhau

  • có 黑 bên trái, nghĩa 'im lặng'; dễ lẫn khi đọc nhanh

  • phần thân giữa của 黑 trông giống 里, hay viết nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.