Từ vựng tiếng Trung
hēi*xīn

Nghĩa tiếng Việt

trái tim đen

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đen)

12 nét

Bộ: (tim)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '黑' có nghĩa là màu đen, biểu thị sự tối tăm hoặc điều gì đó không rõ ràng.
  • Chữ '心' đại diện cho trái tim, thường được dùng để chỉ cảm xúc hoặc tâm trạng.

Cụm từ '黑心' có thể chỉ một trái tim đen tối, biểu hiện sự ác độc hoặc ý định không tốt.

Từ ghép thông dụng

黑心hēixīn

ác độc, lòng dạ đen tối

黑色hēisè

màu đen

心脏xīnzàng

trái tim