Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
hēi*xīn

Nghĩa tiếng Việt

đen tâm, độc ác

Âm Hán Việt

hắc tâm

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đen)

12 nét

Bộ: (tim)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ tính chất độc ác, gian manh của người hoặc sự vật

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hắc tâm

Từng chữ

  • hắcđen, màu đen
  • tâmlòng; tim

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ người hoặc hành vi độc ác, bất lương. Thường dùng cho người buôn bán bất chính.

Câu ví dụ

  • 黑心老板Hēixīn lǎobǎn thanh 1

    Ông chủ đen tâm

  • 不要黑心Bùyào hēixīn thanh 4

    Đừng đen tâm

  • 黑心商家Hēixīn shāngjiā thanh 1

    Người bán độc ác

Kết hợp thường gặp

  • 黑心钱hēixīn qián thanh 1

    tiền kiếm bất chính

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.