Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
hēi*hū*hū黑

Nghĩa tiếng Việt

Đen thui, đen sì

Âm Hán Việt

hắc hồ, hô hồ, hô

3 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 黑 (đen, màu đen)

12 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

5 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Là từ láy tính từ, thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trạng thái và không đi kèm với phó từ chỉ mức độ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hắc hồ, hô hồ, hô

Từng chữ

  • 黑hắcđen, màu đen
  • 乎hồ, hô(dùng trong câu hỏi)
  • 乎hồ, hô(dùng trong câu hỏi)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 屋子里黑乎乎的。Wūzi lǐ hēihūhū de. thanh 1
  • 他的脸上沾满了黑乎乎的灰尘。Tā de liǎn shàng zhānmǎn le hēihūhū de huīchén. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.