Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Là từ láy tính từ, thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trạng thái và không đi kèm với phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hắc hồ, hô hồ, hô
Từng chữ
- 黑hắcđen, màu đen
- 乎hồ, hô(dùng trong câu hỏi)
- 乎hồ, hô(dùng trong câu hỏi)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 屋子里黑乎乎的。
- 他的脸上沾满了黑乎乎的灰尘。
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.