Từ vựng tiếng Trung
zài*hu在
乎
Nghĩa tiếng Việt
quan tâm
2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
在
Bộ: 土 (đất)
6 nét
乎
Bộ: 丿 (nét phẩy)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 在: Bao gồm bộ 土 (đất) và chữ 才, biểu thị sự có mặt hoặc tồn tại ở một nơi nào đó.
- 乎: Có cấu trúc đơn giản với bộ 丿, thường được dùng trong các ngữ cảnh biểu thị sự nghi vấn hoặc cảm thán.
→ 在乎: Biểu thị sự quan tâm hoặc để ý đến một việc gì đó.
Từ ghép thông dụng
在乎
quan tâm
存在
tồn tại
关于
về, liên quan đến