Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từThường dùng trong văn nói. Thể hiện thái độ quan tâm hoặc không quan tâm đến ai đó/cái gì đó. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (quan tâm người khác) và tiêu cực (bận tâm chuyện vặt).
Câu ví dụ
- 我在乎你
tôi quan tâm đến bạn
- 他不在乎别人的看法
anh ấy không bận tâm về ý kiến của người khác
- 你在乎钱吗?
bạn có quan trọng tiền bạc không?
Kết hợp thường gặp
- 不在乎
không quan tâm
- 很在乎
rất để ý
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.