Từ vựng tiếng Trung
hēi

Nghĩa tiếng Việt

ấy, này, ô, ơ, ô hay, ô kìa, ơ kia, ơ này, ủa (thán từ)

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嘿 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng/âm thanh) + 黑 (Hắc, biểu âm); có thể là chữ hình thanh. Wiktionary ghi nhận chưa rõ nguồn gốc (rfe). 口 chỉ đây là âm thanh phát ra bằng miệng, 黑 cho âm gần với hēi.

Hán-Việt: hắc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hắc": miệng (口) kêu lên "hắc" như màu đen (黑) bất ngờ xuất hiện — 嘿 là tiếng kêu ngạc nhiên "ê!", "này!".

Gương Hán-Việt

Hắc xuất hiện trong tên riêng và thán từ; trong tiếng Việt 嘿 thường phiên âm là "hây" hoặc "này".

Mở khoá kiến thức

Biết 嘿 giúp nhận ra thán từ thông dụng trong hội thoại tiếng Trung hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 嘿 chưa có nguồn khảo cứu rõ ràng từ Wiktionary. Theo cấu trúc, đây có thể là chữ hình thanh: bộ 口 (khẩu) chỉ âm thanh phát ra miệng, bộ 黑 (hắc) biểu âm. Dùng làm thán từ biểu thị sự ngạc nhiên hoặc gọi chú ý, tương đương "này!", "ê!". Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 嘿,你来了!Hēi, nǐ lái le! thanh 1

    Này, bạn đến rồi!

  • 嘿,小心点!Hēi, xiǎoxīn diǎn! thanh 1

    Ê, cẩn thận thôi!

  • 嘿嘿,我知道了。Hēihēi, wǒ zhīdào le. thanh 1

    Hề hề, tôi biết rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 黑 (hắc – màu đen) là thành phần của 嘿, dễ nhầm khi đọc

  • cùng loại thán từ gọi người, nhưng âm và ý nghĩa khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.