Từ vựng tiếng Trung
hēi嘿
Nghĩa tiếng Việt
này
1 chữ15 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
嘿
Bộ: 黑 (đen)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '嘿' bao gồm bộ '黑' có nghĩa là đen và phần bên cạnh là '口' (miệng).
- Kết hợp này có thể gợi nhớ đến việc phát ra âm thanh từ miệng trong bóng tối, như tiếng cười 'hề hề'.
→ Ý nghĩa của chữ '嘿' có liên quan đến âm thanh hoặc hành động phát ra trong bóng tối.
Từ ghép thông dụng
嘿嘿
cười khúc khích, cười mỉm
嘿笑
cười khúc khích
嘿声
tiếng nói nhỏ, thì thầm