Từ vựng tiếng Trung
hēi

Nghĩa tiếng Việt

này (thán từ)

1 chữ15 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Thán từ dùng để gọi ai đó hoặc gây chú ý, tương đương 'này' trong tiếng Việt.

Câu ví dụ

  • 嘿,你来了Hēi, nǐ lái le thanh 1

    Này, bạn đến rồi

  • 嘿,看这个Hēi, kàn zhège thanh 1

    Này, xem cái này

  • 嘿,等等我Hēi, děngděng wǒ thanh 1

    Này, đợi tôi với

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.