Nghĩa tiếng Việt
Biến thể tiếng Nhật của 黑
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
黒 là dạng biến thể shinjitai (chữ cải cách Nhật Bản) của 黑, thay hai chấm bằng một nét. Về cấu trúc gốc, 黑 = 囪 (lỗ ống khói) + 灬 (lửa) — chỉ vết muội đen từ ống khói.
Hán-Việt: hắc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hắc": 黒 (hắc) = lỗ ống khói (囪) trên lửa (灬) — khói đen từ lửa tạo ra màu hắc (đen) bám trên tường.
Gương Hán-Việt
hắc — trong 'hắc ám' (tối đen), 'hắc bạch' (đen trắng), 'ô hắc' (đen bóng)
Mở khoá kiến thức
Biết 黒 giúp đọc văn bản Nhật-Trung và nhận ra biến thể shinjitai trong tài liệu song ngữ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 黒 là biến thể shinjitai của 黑 (đen). Hình thức 黑 có bộ 囪 (lỗ ống khói) trên 灬 (lửa) — muội đen từ ống khói. Lụa Mã Vương Đôi và bigseal đã được ghi nhận. Biến thể Nhật Bản 黒 thay thế hai chấm dưới bằng một nét ngang, tương tự như 母 thành 毋 trong shinjitai.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 黒い猫が屋根の上にいる。
Con mèo đen đang ở trên mái nhà.
- 黒白分明,是非清楚。
Đen trắng rõ ràng, phải trái phân minh.
- 夜色黒暗,星光点点。
Đêm tối đen, ánh sao lấp lánh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.