Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong tiếng Trung hiện đại, 黑客 thường chỉ hacker xấu (mũ đen); hacker mũ trắng gọi là 白帽黑客 hoặc 道德黑客.
Câu ví dụ
- 黑客入侵了公司的服务器。
Hacker đã xâm nhập máy chủ của công ty.
- 防范黑客攻击是网络安全的重要课题。
Phòng chống tấn công hacker là chủ đề quan trọng của an ninh mạng.
- 他是一名道德黑客,帮助企业测试安全性。
Anh ấy là một ethical hacker, giúp doanh nghiệp kiểm tra bảo mật.
- 黑客组织泄露了大量用户数据。
Nhóm hacker đã làm rò rỉ lượng lớn dữ liệu người dùng.
Kết hợp thường gặp
- 黑客攻击
tấn công hacker
- 黑客入侵
hacker xâm nhập
- 道德黑客
ethical hacker (hacker mũ trắng)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.