Từ vựng tiếng Trung
hēi*kè黑
客
Nghĩa tiếng Việt
hacker
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
黑
Bộ: 黑 (màu đen)
12 nét
客
Bộ: 宀 (mái nhà)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 黑: Hình thức của chữ này gợi nhớ đến một bức tranh vẽ người có mặt đen, với các nét bên trong tượng trưng cho các đặc điểm khác nhau của khuôn mặt, cho thấy ý nghĩa màu đen.
- 客: Chữ này gồm bộ 宀 (mái nhà), cho thấy ý nghĩa liên quan đến nơi chốn, và chữ 各 (các), biểu thị một người khách hoặc khách mời đến nơi nào đó.
→ 黑客 có nghĩa là người chuyên xâm nhập hệ thống máy tính, thường được gọi là hacker, với '黑' ám chỉ sự bí mật hoặc không chính thống và '客' chỉ người khách.
Từ ghép thông dụng
黑色
màu đen
黑暗
tối tăm
游客
khách du lịch