Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa黑夜 thiên về nghĩa văn học/biểu tượng hơn 夜晚 (yèwǎn — buổi tối, trung lập). 黑夜 gợi sắc thái tối tăm, bí ẩn hoặc thử thách. Đối lập: 白昼 (báizhòu — ban ngày sáng) hoặc 黎明 (límíng — bình minh).
Câu ví dụ
- 黑夜中的星星格外明亮
Những ngôi sao trong đêm tối đặc biệt sáng
- 他一个人在黑夜中行走
Anh ấy một mình đi bộ trong đêm tối
- 漫长的黑夜终将过去
Đêm dài tối tăm rồi cũng sẽ qua đi
- 黑夜与白天交替出现
Đêm tối và ban ngày luân phiên xuất hiện
Kết hợp thường gặp
- 漫长的黑夜
đêm tối dài
- 黑夜降临
đêm tối ập đến
- 穿越黑夜
vượt qua bóng đêm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.