Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian hoặc chủ ngữ trong câu miêu tả cảnh vật ban đêm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hắc dạ
Từng chữ
- 黑hắcđen, màu đen
- 夜dạban đêm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa黑夜 thiên về nghĩa văn học/biểu tượng hơn 夜晚 (yèwǎn — buổi tối, trung lập). 黑夜 gợi sắc thái tối tăm, bí ẩn hoặc thử thách. Đối lập: 白昼 (báizhòu — ban ngày sáng) hoặc 黎明 (límíng — bình minh).
Câu ví dụ
- 黑夜中的星星格外明亮
Những ngôi sao trong đêm tối đặc biệt sáng
- 他一个人在黑夜中行走
Anh ấy một mình đi bộ trong đêm tối
- 漫长的黑夜终将过去
Đêm dài tối tăm rồi cũng sẽ qua đi
- 黑夜与白天交替出现
Đêm tối và ban ngày luân phiên xuất hiện
Kết hợp thường gặp
- 漫长的黑夜
đêm tối dài
- 黑夜降临
đêm tối ập đến
- 穿越黑夜
vượt qua bóng đêm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.