Từ vựng tiếng Trung
yōu*mò

Nghĩa tiếng Việt

hài hước

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ bé)

9 nét

Bộ: (màu đen)

16 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 幽: Kết hợp từ hai bộ 山 (núi) và 幺 (nhỏ bé), biểu thị một nơi tĩnh lặng, sâu thẳm.
  • 默: Kết hợp từ bộ 黑 (màu đen) và bộ 犬 (chó), biểu thị sự yên lặng, im lặng.

幽默: Sự hài hước, dí dỏm.

Từ ghép thông dụng

幽默感yōumògǎn

khiếu hài hước

幽默主义yōumòzhǔyì

chủ nghĩa hài hước

幽默风趣yōumò fēngqù

vui nhộn, hài hước