Từ vựng tiếng Trung
mò墨
Nghĩa tiếng Việt
mực
1 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
墨
Bộ: 黑 (màu đen)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '墨' có bộ '黑' (màu đen) kết hợp với bộ '土' (đất), biểu thị hình ảnh của mực đen được làm từ đất đen.
→ Chữ này có nghĩa là 'mực'.
Từ ghép thông dụng
墨水
mực nước
墨镜
kính râm
墨汁
mực tàu