Nghĩa tiếng Việt
sa mạc; thờ ơ, lạnh nhạt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
漠 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 莫 (Mạc, biểu âm); chữ hình thanh kèm hội ý. 莫 nghĩa 'không, chẳng' kết hợp với 水 — nơi 'không có nước' = sa mạc. Hai vai trò đan xen.
Hán-Việt: mạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mạc": 氵 (nước) + 莫 (không) — nơi 'không có nước' chính là sa mạc, đúng nghĩa 'sa mạc, thờ ơ' trong 沙漠, 冷漠, 漠然.
Gương Hán-Việt
'mạc' trong 'sa mạc', 'mạc danh' (mơ hồ), 'thờ ơ mạc nhiên'
Mở khoá kiến thức
Nắm 漠 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 沙漠, 冷漠, 漠然.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 漠 là hình thanh kiêm hội ý: 莫 (Mạc, biểu âm, đồng thời nghĩa 'không, chẳng có') + 水/氵 (nước, biểu nghĩa). Hội ý 'nơi không có nước' = sa mạc. Nghĩa gốc 'sa mạc' (沙漠) mở rộng sang nghĩa trừu tượng 'thờ ơ, lạnh nhạt' trong 冷漠, 漠然.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 撒哈拉是世界上最大的沙漠。
Sahara là sa mạc lớn nhất thế giới.
- 他对人很冷漠。
Anh ấy rất lạnh nhạt với người khác.
- 她漠然地看着我。
Cô ấy lạnh nhạt nhìn tôi.
- 沙漠里很少下雨。
Ở sa mạc rất ít khi mưa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.