Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả thái độ thờ ơ, không quan tâm của con người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lãnh mạc
Từng chữ
- 冷lãnhlạnh lẽo; lặng lẽ
- 漠mạcsa mạc; thờ ơ, lạnh nhạt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho thái độ thờ ơ, không quan tâm, lạnh lùng với người khác hoặc xã hội. Hán-Việt 'lạnh mạc' gần giống.
Câu ví dụ
- 他对别人的痛苦很冷漠
Anh ấy rất thờ ơ trước nỗi đau người khác
- 冷漠的态度
Thái độ lạnh lùng
- 不要冷漠待人
Đừng đối xử lạnh lùng với người khác
- 社会冷漠
Sự thờ ơ của xã hội
- 他变得冷漠了
Anh ấy trở nên lạnh lùng
Kết hợp thường gặp
- 冷漠待人
đối xử lạnh lùng
- 冷漠的眼神
ánh mắt lạnh lùng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.