Từ vựng tiếng Trung
lěng*mò冷
漠
Nghĩa tiếng Việt
lạnh lùng
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
冷
Bộ: 冫 (băng)
7 nét
漠
Bộ: 氵 (nước)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 冷: Bên trái có bộ '冫' nghĩa là 'băng', bên phải là '令' nghĩa là 'ra lệnh'. Tạo thành 'lạnh', như là lệnh từ băng giá.
- 漠: Bên trái có bộ '氵' nghĩa là 'nước', bên phải là '莫' nghĩa là 'không có'. Tạo thành 'sa mạc', nơi không có nước.
→ 冷漠: Kết hợp lại, 'lạnh lùng', biểu hiện của thái độ không quan tâm.
Từ ghép thông dụng
冷静
bình tĩnh
冷酷
tàn nhẫn
漠然
lãnh đạm