Từ vựng tiếng Trung
mài

Nghĩa tiếng Việt

xung

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

脈 = ⺼/肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt/cơ thể) + 𠂢 (biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ nhục 肉 cho thấy liên quan đến cơ thể, phần 𠂢 cho âm. Nghĩa gốc là mạch máu, đường dẫn máu trong cơ thể.

Hán-Việt: mạch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạch" (mạch máu): ⺼ (thịt/cơ thể) + phần âm — đường dẫn máu trong thân thể, lan tỏa như sông ngòi trong đất liền (mạch núi, mạch nước).

Gương Hán-Việt

mạch trong "mạch lạc" (脈絡), "huyết mạch" (血脈), "sơn mạch" (山脈)

Mở khoá kiến thức

Biết 脈 giúp đọc hiểu hàng chục từ y học và địa lý: huyết mạch, mạch đập, sơn mạch, thủy mạch.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

脈 seal 1
Tiểu triện
脈 liushutong 1脈 liushutong 2脈 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary: 脈 = 肉/⺼ (biểu nghĩa: thịt/cơ thể) + 𠂢 (biểu âm). Chữ hình thanh chỉ mạch máu, huyết quản trong cơ thể người. Mở rộng sang mạch núi (山脈), mạch nước ngầm, và nhịp mạch (脈搏). Có tiểu triện và lục thư thông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 中醫通過摸脈來診斷疾病。Zhōngyī tōngguò mō mài lái zhěnduàn jíbìng. thanh 1

    Y học cổ truyền chẩn đoán bệnh bằng cách bắt mạch.

  • 山脈從南延伸到北。Shānmài cóng nán yánshēn dào běi. thanh 1

    Dãy núi trải dài từ Nam lên Bắc.

  • 血脈相連,是一家人。Xuèmài xiānglián, shì yījiā rén. thanh 4

    Cùng huyết mạch, là người một nhà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 脈, cùng nghĩa hoàn toàn

  • cùng âm mài, 麦 là lúa mì, rất phổ biến; dễ nhầm âm đọc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.