Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Mài*dāng*láo麦

Nghĩa tiếng Việt

McDonald's

Âm Hán Việt

mạch đương lao

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 麥 (lúa tẻ)

7 nét

Bộ: 小 (nhỏ bé)

6 nét

Bộ: 力 (sức lực)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh, không cần lượng từ đi kèm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

mạch đương lao

Từng chữ

  • 麦mạchlúa tẻ
  • 当đươngxứng nhau, ngang nhau, tương đương, tương ứng; nên, đáng; thẳng, trực tiếp; đang, đương lúc, khi, hiện thời; chống giữ; đảm đương, gánh vác, làm, lo liệu; hầu; ngăn cản, cản trở; giữ chức, đương chức; chịu trách nhiệm; tiếng kêu leng keng
  • 劳laonặng nhọc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们去麦当劳吃汉堡吧。Wǒmen qù Màidāngláo chī hànbǎo ba. thanh 3
  • 麦当劳是著名的快餐店。Màidāngláo shì zhùmíng de kuàicāndiàn. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.