Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chính trong câu hoặc làm danh từ đứng sau các động từ như tham gia, tôn trọng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lao động
Từng chữ
- 劳laonặng nhọc
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
Tầng từ vựng
劳动 mang nghĩa rộng hơn 'làm việc' — hàm ý tạo ra giá trị, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về công việc sản xuất. 五一劳动节 là ngày Quốc tế Lao động (1/5). 劳 (nặng nhọc) + 动 (hoạt động) — hoạt động vất vả tạo ra giá trị.
Câu ví dụ
- 劳动光荣。
Lao động là vinh quang.
- 我们要尊重劳动人民。
Chúng ta phải tôn trọng người lao động.
- 他在地里劳动了一整天。
Anh ấy làm việc trên đồng cả ngày.
Kết hợp thường gặp
- 劳动节
- 劳动者
- 体力劳动
- 脑力劳动
- 劳动法
- 劳动保护
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.