Chủ đề · Boya Sơ cấp 1 (起步篇Ⅰ)
Thăm người bệnh (看病人)
24 từ vựng · 24 có audio
Tiến độ học0/24 · 0%
看kànnhìn, xem别biéđừng无聊wú*liáonhàm chán医院yī*yuànbệnh viện做梦zuò*mèngcó một giấc mơ幸福xìng*fúhạnh phúc背bēimang trên lưng; lưng生词shēng*cítừ mới考试kǎo*shìthi累lèimệt mỏi死sǐchết住zhùSống, cư trú问wènhỏi医生yī*shēngbác sĩ同意tóng*yìđồng ý炒chǎoxào, chiên菜càimón ăn面条miàn*tiáomì病人bìng*rénbệnh nhân身体shēn*tǐcơ thể药yàothuốc别客气bié*kè*qiĐừng khách sáo, đừng ngại对了duì*leÀ phải rồi, đúng rồi (dùng để chuyển chủ đề hoặc nhớ ra điều gì đó)麦当劳Mài*dāng*láoMcDonald's