Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ bát hoặc sợi và làm tân ngữ cho động từ ăn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
diện, miến điều
Từng chữ
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
- 条điềuđiều khoản, khoản mục; sọc, vằn, sợi; cành cây
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMì sợi. Đếm 用 碗 (wǎn - bát) 或 份 (fèn - phần).
Câu ví dụ
- 我吃面条
Tôi ăn mì
- 面条很好吃
Mì rất ngon
- 一碗面条
một bát mì
- 牛肉面条
mì bò
Kết hợp thường gặp
- 吃面条
ăn mì
- 面条
mì
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.