Từ vựng tiếng Trung
miàn*tiáo面
条
Nghĩa tiếng Việt
mì
2 chữ16 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
面
Bộ: 面 (mặt)
9 nét
条
Bộ: 木 (gỗ)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 面: Chữ này có bộ '面' nghĩa là 'mặt', thường liên quan đến diện mạo hoặc bề mặt.
- 条: Chữ này có bộ '木' (gỗ), mang ý nghĩa là một vật dài và mỏng như thanh hoặc sợi.
→ 面条: Từ này có nghĩa là 'mì', chỉ một loại thực phẩm thường có hình dạng dài và mỏng.
Từ ghép thông dụng
面具
mặt nạ
条约
hiệp ước
条纹
sọc kẻ