Từ vựng tiếng Trung
miàn*tiáo

Nghĩa tiếng Việt

2 chữ16 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 面: Chữ này có bộ '面' nghĩa là 'mặt', thường liên quan đến diện mạo hoặc bề mặt.
  • 条: Chữ này có bộ '木' (gỗ), mang ý nghĩa là một vật dài và mỏng như thanh hoặc sợi.

面条: Từ này có nghĩa là 'mì', chỉ một loại thực phẩm thường có hình dạng dài và mỏng.

Từ ghép thông dụng

miàn

mặt nạ

tiáoyuē

hiệp ước

tiáowén

sọc kẻ