Từ vựng tiếng Trung
bìng*rén

Nghĩa tiếng Việt

bệnh nhân, người bệnh

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bệnh)

10 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng phổ biến trong ngữ cảnh y tế. Có thể gọi tắt là '病号' (bìng hào) trong văn nói thân mật.

Câu ví dụ

  • thanh 1shēng thanh 1zài thanh 4zhì thanh 4liáo thanh 2bìng thanh 4rén thanh 2

    Bác sĩ đang chữa bệnh cho bệnh nhân

  • Zhào thanh 4 thanh 4bìng thanh 4rén thanh 2hěn thanh 3zhòng thanh 4yào thanh 4

    Chăm sóc bệnh nhân rất quan trọng

  • Zhè thanh 4wèi thanh 4bìng thanh 4rén thanh 2 thanh 1yào thanh 4xiū thanh 1xi thanh 5

    Bệnh nhân này cần nghỉ ngơi

  • thanh 1yuàn thanh 4 thanh 3yǒu thanh 3hěn thanh 3duō thanh 1bìng thanh 4rén thanh 2

    Trong bệnh viện có rất nhiều bệnh nhân

Kết hợp thường gặp

  • zhòng thanh 4bìng thanh 4rén thanh 2

    bệnh nhân nặng

  • mén thanh 2zhěn thanh 3bìng thanh 4rén thanh 2

    bệnh nhân ngoại trú

  • zhù thanh 4yuàn thanh 4bìng thanh 4rén thanh 2

    bệnh nhân nội trú

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.