Nghĩa tiếng Việt
cây thuốc, thuốc chữa bệnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
药 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cây cỏ) + 约 (Ước, biểu âm trong giản thể); chữ hình thanh giản thể từ 藥 – cây cỏ làm thuốc.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yào/thuốc
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: dược
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dược": cây cỏ 艹 đem lại lợi ích như một “ước” 约 hẹn chữa bệnh – đó là 药 (thuốc, dược).
Gương Hán-Việt
“dược” trong dược phẩm, dược sĩ, đông dược, tây dược.
Mở khoá kiến thức
Biết 药 mở khoá 吃药, 药店, 中药, 药水, 药品.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
药 là giản thể của 藥. Dạng phồn 藥 là hình thanh: 艹 (cỏ) cho nghĩa + 樂 (lạc) cho âm – cây cỏ làm cho người “vui”/khoẻ, tức là thuốc. Trong giản thể, 樂 được thay bằng phần phát âm đơn giản hơn 约. Vì thuốc cổ truyền Trung Hoa chủ yếu là thảo dược, nên bộ 艹 cho nghĩa rất hợp lý.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我每天都吃药。
Tôi uống thuốc mỗi ngày.
- 药店在那边。
Hiệu thuốc ở đằng kia.
- 中药很苦。
Thuốc Bắc rất đắng.
- 这种药水有效。
Loại thuốc nước này có hiệu quả.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.