Từ vựng tiếng Trung
ān*mián*yào安
眠
药
Nghĩa tiếng Việt
thuốc ngủ
3 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
安
Bộ: 宀 (mái nhà)
6 nét
眠
Bộ: 目 (mắt)
10 nét
药
Bộ: 艹 (cỏ)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 安: Ký tự này có bộ mái nhà (宀) phía trên và chữ nữ (女) phía dưới, thể hiện sự yên bình dưới mái nhà.
- 眠: Ký tự này có bộ mắt (目) phía bên trái và chữ dân (民) phía bên phải, thể hiện việc nhắm mắt để ngủ.
- 药: Ký tự này có bộ cỏ (艹) phía trên và chữ vui (乐) phía dưới, thể hiện việc dùng cây cỏ để làm thuốc.
→ 安眠药: thuốc giúp ngủ yên bình, ngủ ngon dưới mái nhà với sự trợ giúp của thảo dược.
Từ ghép thông dụng
安静
yên tĩnh
失眠
mất ngủ
药店
hiệu thuốc