Từ vựng tiếng Trung
yào

Nghĩa tiếng Việt

Thuốc

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

藥 = 艹 (thảo, biểu nghĩa: cỏ/thảo mộc) + 樂 (Lạc, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Thảo chỉ nguồn gốc thực vật của thuốc; 樂 cho âm.

Hán-Việt: dược

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Dược": thảo mộc (艹) mang lại niềm vui (樂) — dược thảo chữa bệnh là niềm vui của người bệnh.

Gương Hán-Việt

Dược — trong 藥物 (dược vật: dược phẩm), 中藥 (trung dược: thuốc Bắc), 藥學 (dược học)

Mở khoá kiến thức

Biết 藥 mở khoá 藥物 (dược phẩm), 中藥 (thuốc Bắc), 藥材 (dược liệu), 草藥 (thảo dược).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

藥 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh. Bộ 艸/艹 (thảo, biểu nghĩa: cỏ/thảo mộc) + 樂 (lạc, biểu âm). Thuốc trong y học cổ Trung Hoa phần lớn có nguồn gốc từ thảo mộc — bộ Thảo chỉ rõ điều này. 藥 là phồn thể, giản thể viết là 药. Tiểu triện ghi nhận cấu trúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 医生给他开了一些藥。Yīshēng gěi tā kāile yīxiē yào. thanh 1

    Bác sĩ kê cho anh ấy một số thuốc.

  • 这种草藥有消炎的效果。Zhè zhǒng cǎoyào yǒu xiāoyán de xiàoguǒ. thanh 4

    Loại thảo dược này có tác dụng kháng viêm.

  • 藥物不能乱服。Yàowù bù néng luàn fú. thanh 4

    Không được tự ý dùng thuốc bừa bãi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 藥, cùng nghĩa, khác số nét

  • là thành phần biểu âm của 藥, nghĩa khác (vui vẻ, âm nhạc)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.