Từ vựng tiếng Trung
yào

Nghĩa tiếng Việt

thuốc

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

葯 = 艸 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 約 (Ước, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 艸 cho biết đây là thực vật, phần 約 cho âm đọc gốc.

Hán-Việt: dược

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dược": 艸 (cỏ/thực vật) + 約 (ước, âm) — cây dược liệu được ước dùng để chữa bệnh.

Gương Hán-Việt

dược trong 藥 (thuốc), 醫藥 (y dược), 花葯 (bao phấn hoa)

Mở khoá kiến thức

Biết 葯 mở khoá nhóm từ dược liệu thực vật và thuật ngữ thực vật học trong Hán ngữ cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

葯 là chữ hình thanh: 艸 (thảo, biểu nghĩa thực vật) + 約 (ước, biểu âm). Chỉ loài cây Angelica dahurica (bạch chỉ) hoặc bao phấn hoa (花葯). Sau được mở rộng nghĩa sang dược liệu thực vật, gần nghĩa với 藥.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 花葯是雄蕊的重要部分。huā yào shì xióng ruǐ de zhòng yào bù fen. thanh 1

    Bao phấn (花葯) là phần quan trọng của nhị đực.

  • 葯与药同义,均指植物药材。yào yǔ yào tóngyì, jūn zhǐ zhíwù yào cái. thanh 4

    葯 và 药 đồng nghĩa, đều chỉ dược liệu thực vật.

  • 聚葯雄蕊见于菊科植物。jù yào xióng ruǐ jiàn yú jú kē zhíwù. thanh 4

    Nhị đực gộp bao phấn thấy ở họ Cúc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt dược, 葯 là dạng phồn thể cổ chỉ cây thuốc

  • giản thể của 藥, cùng âm yào, dễ nhầm với 葯

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.