Nghĩa tiếng Việt
thuốc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
葯 = 艸 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 約 (Ước, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 艸 cho biết đây là thực vật, phần 約 cho âm đọc gốc.
Hán-Việt: dược
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dược": 艸 (cỏ/thực vật) + 約 (ước, âm) — cây dược liệu được ước dùng để chữa bệnh.
Gương Hán-Việt
dược trong 藥 (thuốc), 醫藥 (y dược), 花葯 (bao phấn hoa)
Mở khoá kiến thức
Biết 葯 mở khoá nhóm từ dược liệu thực vật và thuật ngữ thực vật học trong Hán ngữ cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
葯 là chữ hình thanh: 艸 (thảo, biểu nghĩa thực vật) + 約 (ước, biểu âm). Chỉ loài cây Angelica dahurica (bạch chỉ) hoặc bao phấn hoa (花葯). Sau được mở rộng nghĩa sang dược liệu thực vật, gần nghĩa với 藥.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 花葯是雄蕊的重要部分。
Bao phấn (花葯) là phần quan trọng của nhị đực.
- 葯与药同义,均指植物药材。
葯 và 药 đồng nghĩa, đều chỉ dược liệu thực vật.
- 聚葯雄蕊见于菊科植物。
Nhị đực gộp bao phấn thấy ở họ Cúc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.