Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Phó từ副词Danh từ名词
yuē

Nghĩa tiếng Việt

hẹn gặp

Âm Hán Việt

ước, yêu

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 約 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

約 = 糸 (biểu nghĩa: dây thừng/ràng buộc) + 勺 (Thược, biểu âm). Chữ hình thanh — sợi dây ràng buộc hai bên tạo thành ước hẹn.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Phó từ副词Danh từ名词

Làm động từ chỉ sự hẹn gặp hoặc làm phó từ đứng trước số từ để biểu thị sự ước lượng.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: ước, yêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Ước": dây (糸) ràng buộc như gáo múc (勺) — hai bên bị dây ràng lại = cam kết, ước hẹn.

Gương Hán-Việt

ước (ước) — trong "ước hẹn" (約好), "ước định" (約定), "điều ước" (條約)

Mở khoá kiến thức

Biết 約 mở khoá từ 約定 (ước định), 條約 (điều ước), 大約 (khoảng chừng), 節約 (tiết kiệm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

約 silk 1
Bạch thư
約 bigseal 1
Đại triện
約 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary: 約 là chữ hình thanh gồm 糸 (s, biểu nghĩa dây thừng) và 勺 (p, biểu âm). Nghĩa gốc: dùng dây ràng buộc → ước hẹn, ước định. Có dạng bạch thư (silk), đại triện và tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我們約好明天見面。Wǒmen yuēhǎo míngtiān jiànmiàn. thanh 3

    Chúng tôi đã hẹn gặp nhau ngày mai.

  • 大約需要一個小時。Dàyuē xūyào yīgè xiǎoshí. thanh 4

    Cần khoảng một tiếng đồng hồ.

  • 節約用水是好習慣。Jiéyuē yòng shuǐ shì hǎo xíguàn. thanh 2

    Tiết kiệm nước là thói quen tốt.

  • 兩國簽訂了條約。Liǎng guó qiāndìngle tiáoyuē. thanh 3

    Hai nước đã ký kết hiệp ước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 約 là phồn thể, 约 là giản thể — cùng chữ, khác dạng viết

  • cùng bộ 糸, đều liên quan dây/ràng, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.