Nghĩa tiếng Việt
quấn quanh; ràng buộc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
络 là dạng giản thể của 絡, hình thanh: 纟 (mịch, sợi chỉ, biểu nghĩa — mạng lưới, ràng buộc bằng sợi) + 各 (các, biểu âm — cho âm luò). Ý: các sợi chỉ ràng buộc, kết nối với nhau thành mạng lưới.
Hán-Việt: lạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lạc": sợi (纟) kết nối theo nhiều hướng (各) — "lạc" là mạng lưới, liên lạc, ràng buộc các điểm lại với nhau.
Gương Hán-Việt
lạc trong "mạng lạc" (mạng lưới), "liên lạc", "mạch lạc"
Mở khoá kiến thức
Biết 络 (lạc) mở khoá: mạng lưới (网络), liên lạc (联络), mạch máu (脉络), liên tục không dứt (络绎不绝).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
络 là dạng giản thể của 絡 (thay 糹 bằng 纟). Chữ gốc 絡 trong bạch thư và đại triện thể hiện mạng sợi. Hình thanh: 糹 (sợi, biểu nghĩa) + 各 (biểu âm, cho âm luò). Nghĩa gốc là quấn, ràng buộc bằng sợi; mở rộng sang mạng lưới, liên lạc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 互联网是一个巨大的网络。
Internet là một mạng lưới khổng lồ.
- 请保持联络。
Xin hãy giữ liên lạc.
- 文章的脉络很清晰。
Mạch bài viết rất rõ ràng.
- 参观者络绎不绝。
Khách tham quan liên tục không dứt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.