Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wǎng*luò

Nghĩa tiếng Việt

võng lạc (mạng lưới, mạng Internet)

Âm Hán Việt

võng lạc

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái lưới)

6 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ hệ thống mạng máy tính hoặc mạng lưới quan hệ xã hội

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

võng lạc

Từng chữ

  • võngcái lưới; vu khống, lừa
  • lạcquấn quanh; ràng buộc

Tầng từ vựng

Võng lạc mang nghĩa 'mạng lưới' hoặc 'mạng Internet'. Trong văn hiện đại, thường chỉ Internet.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.