Từ vựng tiếng Trung
luò*yì
jué

Nghĩa tiếng Việt

liên tục, không ngừng (người đi tới)

4 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

9 nét

Bộ: (sợi tơ)

11 nét

Bộ: (một; không)

4 nét

Bộ: (sợi tơ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ chỉ người hoặc xe cộ đi tới liên tục, không ngớt. Thường dùng để miêu tả nơi đông người: tham quan, cửa hàng, đường phố. Không dùng cho vật tĩnh.

Câu ví dụ

  • 参观的游客络绎不绝Cānguān de yóukè luòyìbùjué thanh 1

    Khách tham quan đi tới liên tục không ngớt

  • 前来拜访的人络绎不绝Qiánlái bàifǎng de rén luòyìbùjué thanh 2

    Người đến thăm đi tới liên tục không ngớt

  • 络绎不绝的车辆Luòyìbùjué de chēliàng thanh 4

    Xe cộ đi tới liên tục không ngớt

  • 这条路上行人络绎不绝Zhè tiáo lù shàng xíngrén luòyìbùjué thanh 4

    Người đi trên con đường này liên tục không ngớt

Kết hợp thường gặp

  • 游客络绎不绝yóukè luòyìbùjué thanh 2

    khách tham quan liên tục không ngớt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.