Từ vựng tiếng Trung
luó

Nghĩa tiếng Việt

canh tuần; ngăn che

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

逻 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: di chuyển, đi) + 罗 (La, biểu âm: lưới, cho âm luó); chữ hình thanh. Nghĩa gốc 'đi tuần tra', từ đó mở rộng sang 'luận lý, logic'.

Hán-Việt: la

Mẹo nhớ

Hán-Việt "la": đi (辶) như rải lưới (罗) kiểm soát khắp nơi — đó là tuần la (tuần tra), và từ đó sinh ra nghĩa luận lý (logic).

Gương Hán-Việt

la trong 'tuần la' (tuần tra), 'la tập' (thu thập bằng cách giăng lưới)

Mở khoá kiến thức

Biết 逻 (la) mở khoá 逻辑 (la tập – logic), 巡逻 (tuần la – tuần tra).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

逻 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 逻 là hình thanh: 辵/辶 (di chuyển, biểu nghĩa) + 羅/罗 (lưới, biểu âm). Nghĩa gốc 'đi tuần tra, kiểm soát'. Nghĩa hiện đại 'logic' (逻辑) là phiên âm từ tiếng Anh/Hy Lạp 'logic' qua con đường mượn âm. Dạng tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个论证缺乏逻辑。zhège lùnzhèng quēfá luójí. thanh 4

    Lập luận này thiếu logic.

  • 警察在社区巡逻。jǐngchá zài shèqū xúnluó. thanh 3

    Cảnh sát đang tuần tra trong khu dân cư.

  • 学数学可以培养逻辑思维。xué shùxué kěyǐ péiyǎng luójí sīwéi. thanh 2

    Học toán có thể rèn luyện tư duy logic.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ phận biểu âm trong 逻, nghĩa 'lưới, họ Lã', không liên quan logic

  • đồng âm luò, nghĩa 'rơi xuống', bộ艹+各 khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.