Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ mang tân ngữ chỉ người hoặc tổ chức cần liên hệ, hoặc làm danh từ chỉ sự liên lạc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
liên lạc
Từng chữ
- 联liênliên minh, liên kết; câu đối
- 络lạcquấn quanh; ràng buộc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa联络 (liên lạc — Hán-Việt) nhấn mạnh quá trình liên lạc liên tục. Phân biệt với 联系 (liánxì — liên hệ, nghĩa rộng hơn, bao gồm cả mối quan hệ), 通讯 (tōngxùn — thông tin liên lạc, thiên về kỹ thuật).
Câu ví dụ
- 请保持联络,有消息及时通知我
Vui lòng duy trì liên lạc, có tin tức hãy thông báo cho tôi ngay
- 两国军队保持密切联络
Quân đội hai nước duy trì liên lạc chặt chẽ
- 我跟他已经失去联络好几年了
Tôi và anh ấy đã mất liên lạc nhiều năm rồi
- 请给我你的联络方式
Vui lòng cho tôi cách liên lạc với bạn
Kết hợp thường gặp
- 保持联络
duy trì liên lạc
- 失去联络
mất liên lạc
- 联络方式
cách liên lạc
- 联络员
liên lạc viên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.