Từ vựng tiếng Trung
lián*luò联
络
Nghĩa tiếng Việt
liên lạc
2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
联
Bộ: 耳 (tai)
13 nét
络
Bộ: 糸 (chỉ)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '联' kết hợp giữa bộ '耳' (tai) và các nét khác để biểu thị ý nghĩa kết nối hoặc liên kết.
- Chữ '络' có bộ '糸' (chỉ) thể hiện sự liên kết hoặc mạng lưới, như các sợi chỉ đan xen với nhau.
→ Hai chữ kết hợp lại mang ý nghĩa kết nối và liên lạc.
Từ ghép thông dụng
联系
liên lạc
联想
liên tưởng
互联
kết nối với nhau