Nghĩa tiếng Việt
cái lưng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
腰 = 月 (Nhục, biểu nghĩa: bộ thịt — bộ phận cơ thể) + 要 (Yêu, biểu âm); chữ hình thanh. Phần thịt ở giữa cơ thể, gốc nghĩa 'eo, lưng'. 要 vốn cũng là hình eo người, nên đóng vai biểu âm kiêm liên hệ nghĩa.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yāo/eo
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: yêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yêu": 月 (bộ thịt) + 要 (Yêu — vốn là hình hai tay chống eo) — phần thịt giữa cơ thể, đúng nghĩa 'eo, lưng' trong 腰.
Gương Hán-Việt
'yêu' trong 'yêu đới' (vùng eo), 'yêu cứng' — gần với 'eo' trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Nắm 腰 mở khoá từ HSK 5: 腰, và các từ giải phẫu: 腰部, 腰带.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 腰 là hình thanh: 肉/月 (thịt, biểu nghĩa — bộ phận cơ thể) + 要 (Yêu, biểu âm). Đáng chú ý, 要 vốn là hình vẽ một người với hai tay chống vào eo (chính là chữ gốc của 腰); sau khi 要 được mượn cho nghĩa 'cần, quan trọng', người ta thêm bộ 肉 để giữ riêng nghĩa 'eo' thành 腰.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.