Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yāo*wéi

Nghĩa tiếng Việt

Vòng eo

Âm Hán Việt

yêu vi

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

13 nét

Bộ:

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong ngữ cảnh may mặc, đo đạc kích thước cơ thể hoặc sức khỏe

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

yêu vi

Từng chữ

  • yêucái lưng
  • vivây; bao vây; quây; vây quanh; quàng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请测量一下你的腰围。Qǐng cèliáng yíxià nǐ de yāowéi. thanh 3
  • 她的腰围很细。Tā de yāowéi hěn xì. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.