Từ vựng tiếng Trung
zhōng*yào中
药
Nghĩa tiếng Việt
thuốc Trung Quốc
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
中
Bộ: 丨 (nét sổ)
4 nét
药
Bộ: 艹 (cỏ)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 中: Hình ảnh của một đường thẳng đứng tạo thành nét sổ, tượng trưng cho sự trung bình, ở giữa.
- 药: Bao gồm bộ thảo 艹 trên đầu, chỉ ý nghĩa liên quan đến cây cỏ, thuốc. Chữ ở dưới là chữ 乐, gợi ý về ý nghĩa của phương thuốc mang lại niềm vui, sự chữa lành.
→ 中药: Chỉ các loại thuốc đông y, thuốc từ cây cỏ ở Trung Quốc.
Từ ghép thông dụng
中药店
hiệu thuốc đông y
中药方
phương thuốc đông y
中药材
nguyên liệu thuốc đông y