Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ thuốc theo y học cổ truyền Trung Quốc (thuốc Bắc/đông y), được làm từ thảo dược, động vật, khoáng sản. Đối lập với 西药 (thuốc Tây). Cần sắc/nấu trước khi uống. Trong tiếng Việt thường gọi là 'thuốc Bắc'.
Câu ví dụ
- 中药比西药副作用小
Thuốc Bắc có tác dụng phụ nhỏ hơn thuốc Tây
- 这家药店卖中药
Cửa thuốc này bán thuốc Bắc
- 我喝了中药觉得很有效
Tôi uống thuốc Bắc và thấy rất hiệu quả
- 中药需要煎煮
Thuốc Bắc cần sắc/nấu
- 中医开中药
Bác sĩ đông y kê thuốc Bắc
Kết hợp thường gặp
- 中药店
nhà thuốc Bắc
- 中药铺
tiệm thuốc Bắc
- 喝中药
uống thuốc Bắc
- 煎中药
sắc thuốc Bắc
- 中药材
nguyên liệu thuốc Bắc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.