Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như chế tạo, vận chuyển hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tạc dược
Từng chữ
- 炸tạcnổ tung
- 药dượccây thuốc, thuốc chữa bệnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ thuốc nổ.
Câu ví dụ
- 工人们用炸药开山修路。
Các công nhân dùng thuốc nổ để phá núi làm đường.
- 这种新型炸药的威力非常巨大。
Sức mạnh của loại thuốc nổ mới này vô cùng to lớn.
- 严禁携带炸药等危险物品乘坐地铁。
Nghiêm cấm mang theo thuốc nổ và các vật phẩm nguy hiểm khác khi đi tàu điện ngầm.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.