Từ vựng tiếng Trung
zhà*yào

Nghĩa tiếng Việt

thuốc nổ

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

9 nét

Bộ: (cỏ)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '炸' gồm bộ '火' (lửa) chỉ sự liên quan đến lửa, và '乍' chỉ âm đọc.
  • Chữ '药' gồm bộ '艹' (cỏ) chỉ sự liên quan đến thực vật, và '约' chỉ âm đọc.

Tổng thể, '炸药' có nghĩa là thuốc nổ, kết hợp giữa lửa và thuốc.

Từ ghép thông dụng

炸弹zhàdàn

bom

炸鸡zhájī

gà rán

药品yàopǐn

dược phẩm