Từ vựng tiếng Trung
huǒ*yào

Nghĩa tiếng Việt

thuốc súng

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

4 nét

Bộ: (cỏ)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 火: Chữ này có nghĩa là 'lửa', thể hiện qua hình tượng ngọn lửa.
  • 药: Chữ này có bộ 艹 (cỏ) chỉ ý liên quan đến thảo dược và thuốc. Phần bên dưới là 楽 (nhạc), nhấn mạnh đến việc sử dụng thảo dược để tạo ra thuốc.

火药 có nghĩa là thuốc súng, kết hợp từ 'lửa' và 'thuốc'.

Từ ghép thông dụng

火山huǒshān

núi lửa

火灾huǒzāi

hỏa hoạn

药品yàopǐn

dược phẩm