Từ vựng tiếng Trung
shōu*mǎi收
买
Nghĩa tiếng Việt
thu mua
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
收
Bộ: 攵 (đánh khẽ)
6 nét
买
Bộ: 乙 (cong)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 收: Bên trái là bộ '攵' chỉ hành động, bên phải là '丩' chỉ sự kết thúc, ý tưởng về việc hoàn tất một công việc nào đó.
- 买: Phía trên là '𠂉', phía dưới là '贝', tượng trưng cho tiền bạc và việc giao dịch.
→ 收买 có nghĩa là mua chuộc hoặc thu mua.
Từ ghép thông dụng
收买人心
mua chuộc lòng người
收买证据
mua chuộc chứng cứ
收买官员
mua chuộc quan chức