Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa收买 trong nghĩa kinh doanh (thu mua hàng hóa) là trung tính; trong nghĩa mua chuộc người mang hàm ý phạm pháp hoặc đạo đức xấu.
Câu ví dụ
- 他试图用金钱收买证人。
Hắn cố gắng dùng tiền mua chuộc nhân chứng.
- 公司大量收买竞争对手的股票。
Công ty mua lại số lượng lớn cổ phiếu của đối thủ cạnh tranh.
- 他的笑脸和礼物收买了所有人的心。
Nụ cười và quà tặng của anh ấy đã chinh phục lòng mọi người.
- 警方怀疑有人收买了裁判。
Cảnh sát nghi ngờ có người đã mua chuộc trọng tài.
Kết hợp thường gặp
- 收买人心
mua chuộc lòng người
- 收买证人
mua chuộc nhân chứng
- 被收买
bị mua chuộc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.