Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả sự thiếu thốn về mặt tinh thần, tri thức hoặc tài nguyên thiên nhiên
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bần phạp
Từng chữ
- 贫bầnnghèo
- 乏phạpthiếu, không đủ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhen hoặc chê sự thiếu hụt, đơn điệu trong kiến thức, trải nghiệm.
Câu ví dụ
- 这里的生活很贫乏。
Cuộc sống ở đây rất nghèo nàn.
- 他的想象力很贫乏。
Trí tưởng tượng của anh ấy rất đơn điệu.
- 贫乏的语言无法表达情感。
Ngôn ngữ nghèo nàn không thể diễn đạt cảm xúc.
Kết hợp thường gặp
- 知识贫乏
- 经验贫乏
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.