Từ vựng tiếng Trung
pín*fá

Nghĩa tiếng Việt

Bần phạp — nghèo nàn; thiếu thốn; đơn điệu.

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò, tiền bạc)

8 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khen hoặc chê sự thiếu hụt, đơn điệu trong kiến thức, trải nghiệm.

Câu ví dụ

  • 这里的生活很贫乏。Zhèlǐ de shēnghuó hěn pínfá. thanh 4

    Cuộc sống ở đây rất nghèo nàn.

  • 他的想象力很贫乏。Tā de xiǎngxiànglì hěn pínfá. thanh 1

    Trí tưởng tượng của anh ấy rất đơn điệu.

  • 贫乏的语言无法表达情感。Pínfá de yǔyán wúfǎ biǎodá qínggǎn. thanh 2

    Ngôn ngữ nghèo nàn không thể diễn đạt cảm xúc.

Kết hợp thường gặp

  • 知识贫乏 thanh 5
  • 经验贫乏 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.