Từ vựng tiếng Trung
bèng

Nghĩa tiếng Việt

chạy tán loạn; bắn toé ra; bật ra, thốt ra

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

迸 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: chuyển động) + 并 (Tinh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ sước chỉ sự di chuyển, bùng phát; 并 gợi âm bèng. Tiểu triện và lục thư thông đã ghi lại hình dạng chữ.

Hán-Việt: binh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bính": bước chân (辶) bung bính ra tứ phía — 迸 là phun tóe, bùng phát đột ngột.

Gương Hán-Việt

迸 xuất hiện trong 迸发 (bính phát = bùng phát) và 迸溅 (bính tiễn = bắn tóe).

Mở khoá kiến thức

Biết 迸 (bính) giúp đọc 迸发 (bùng phát mạnh mẽ) — dùng nhiều khi mô tả cảm xúc, năng lượng trào ra.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

迸 seal 1
Tiểu triện
迸 liushutong 1迸 liushutong 2迸 liushutong 3迸 liushutong 4
Lục thư thông

迸 là chữ hình thanh: 辵/辶 (bước đi, chuyển động) biểu nghĩa, 并 biểu âm. Wiktionary xác nhận: {{Han compound|辵|并|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=walk}}. Nghĩa gốc: bung ra, bắn tóe — chuyển động đột ngột mạnh mẽ. Từ đó mở rộng: bùng phát (迸发), bắn tóe (迸溅).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 她的才华在这次比赛中迸发出来了。Tā de cáihuá zài zhè cì bǐsài zhōng bèngfā chūlái le. thanh 1

    Tài năng của cô ấy đã bùng phát trong cuộc thi này.

  • 烟花迸射出五彩的光芒。Yānhuā bèngshè chū wǔcǎi de guāngmáng. thanh 1

    Pháo hoa bắn ra những tia sáng rực rỡ.

  • 泉水从岩石缝中迸出。Quánshuǐ cóng yánshí fèng zhōng bèng chū. thanh 2

    Nước suối phun ra từ kẽ đá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bèng; 蹦 = nhảy vọt; 迸 = bùng phát, bắn tóe — cùng âm, bộ 足 vs 辶

  • 并 là phần biểu âm của 迸; 并 = hợp nhau; 迸 = bùng phát, tóe ra

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.