Từ vựng tiếng Trung
běng

Nghĩa tiếng Việt

căng, trải ra; bó chặt; văng, bật ra, bung ra

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

绷 là dạng giản thể của 繃. Chữ phồn thể 繃 gồm 糸 (mịch — sợi chỉ/dây, biểu nghĩa) + 崩 (băng — biểu âm). Sợi chỉ (糸) căng ra như vật bị bục — gợi nghĩa căng, bó.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /běng/kéo dài mặt

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: bằng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bằng": sợi chỉ (糸) bị kéo căng đến mức bằng phẳng rồi bật ra — 绷 (bằng) là trạng thái căng cứng sắp đứt.

Gương Hán-Việt

"bằng" ít gặp trong tiếng Việt; 绷 chủ yếu dùng trong văn nói (绷脸 — mặt lạnh, 绷带 — băng vải).

Mở khoá kiến thức

Biết 绷 (bằng) là nhận ra 绷带 (bằng đới — băng vải y tế), 绷脸 (bằng kiểm — mặt lạnh, không cười).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

绷 seal 1
Tiểu triện

绷 là dạng giản thể của 繃. Wiktionary ghi {{Han etym}} không có chi tiết cụ thể. Theo cấu trúc, 繃 là hình thanh: 糸 (sợi chỉ, biểu nghĩa) + 崩 (biểu âm). Nghĩa chính là căng ra, kéo căng; còn có nghĩa bó chặt, và khi bật ra thì là bung tung. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他绷着脸,一句话也不说。tā běng zhe liǎn, yī jù huà yě bù shuō. thanh 1

    Anh ấy mặt lạnh như đồng, không nói một lời.

  • 护士帮他包扎了绷带。hùshi bāng tā bāozā le bēngdài. thanh 4

    Y tá giúp anh ấy băng bó vết thương.

  • 绳子被绷得太紧,突然断了。shéngzi bèi běng de tài jǐn, tūrán duàn le. thanh 2

    Sợi dây bị kéo quá căng, đột nhiên đứt ra.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bēng/běng, là phần biểu âm của 繃; 崩=sụp đổ, 绷=căng

  • cùng âm bèng, dễ nhầm; 蹦=nhảy lên, 绷=căng ra

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.