Từ vựng tiếng Trung
běng绷
Nghĩa tiếng Việt
kéo dài mặt
1 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
绷
Bộ: 纟 (sợi tơ)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '绷' gồm bộ '纟' chỉ sợi tơ, và phần '朋' có nghĩa là bạn bè.
- Bộ '纟' thường liên quan đến việc dệt may, dùng chỉ hoặc sợi.
- Phần '朋' gợi ý đến sự kết hợp, liên kết giữa các sợi tơ.
→ Chữ '绷' thường liên quan đến việc căng, giăng hoặc buộc chặt bằng sợi.
Từ ghép thông dụng
绷带
băng vải
绷紧
căng chặt
面部表情绷
biểu cảm căng thẳng