Nghĩa tiếng Việt
căng, trải ra; bó chặt; văng, bật ra, bung ra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
绷 là dạng giản thể của 繃. Chữ phồn thể 繃 gồm 糸 (mịch — sợi chỉ/dây, biểu nghĩa) + 崩 (băng — biểu âm). Sợi chỉ (糸) căng ra như vật bị bục — gợi nghĩa căng, bó.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /běng/kéo dài mặt
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: bằng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bằng": sợi chỉ (糸) bị kéo căng đến mức bằng phẳng rồi bật ra — 绷 (bằng) là trạng thái căng cứng sắp đứt.
Gương Hán-Việt
"bằng" ít gặp trong tiếng Việt; 绷 chủ yếu dùng trong văn nói (绷脸 — mặt lạnh, 绷带 — băng vải).
Mở khoá kiến thức
Biết 绷 (bằng) là nhận ra 绷带 (bằng đới — băng vải y tế), 绷脸 (bằng kiểm — mặt lạnh, không cười).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
绷 là dạng giản thể của 繃. Wiktionary ghi {{Han etym}} không có chi tiết cụ thể. Theo cấu trúc, 繃 là hình thanh: 糸 (sợi chỉ, biểu nghĩa) + 崩 (biểu âm). Nghĩa chính là căng ra, kéo căng; còn có nghĩa bó chặt, và khi bật ra thì là bung tung. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他绷着脸,一句话也不说。
Anh ấy mặt lạnh như đồng, không nói một lời.
- 护士帮他包扎了绷带。
Y tá giúp anh ấy băng bó vết thương.
- 绳子被绷得太紧,突然断了。
Sợi dây bị kéo quá căng, đột nhiên đứt ra.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.