Từ vựng tiếng Trung
bēng

Nghĩa tiếng Việt

núi lở; đổ, vỡ, gãy; vua chết

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

崩 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 朋 (Bằng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ sơn chỉ đây liên quan đến sự sụp đổ của núi non hay địa hình; 朋 cung cấp âm (bēng). Hình ảnh núi sụp đổ rất trực quan.

Hán-Việt: bang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "băng": núi (山) và bạn bè (朋) cùng băng đổ sụp — băng hoại, tan vỡ hoàn toàn.

Gương Hán-Việt

băng trong 崩溃 (băng quỹ — sụp đổ tan tành)

Mở khoá kiến thức

Biết 崩 (băng) mở khoá: 崩溃 (sụp đổ), 崩塌 (lở đất), 土崩瓦解 (tan rã hoàn toàn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 崩 là chữ hình thanh: bộ 山 biểu nghĩa (núi — sụp đổ), 朋 biểu âm. Nghĩa gốc là núi lở, sụp đổ. Mở rộng sang sụp đổ hoàn toàn (sức khoẻ, tinh thần, hệ thống).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山体崩塌,道路被堵住了。Shāntǐ bēngtā, dàolù bèi dǔ zhù le. thanh 1

    Núi lở, đường bị chặn lại.

  • 经济危机让公司陷入崩溃。Jīngjì wēijī ràng gōngsī xiànrù bēngkuì. thanh 1

    Khủng hoảng kinh tế khiến công ty rơi vào tình trạng sụp đổ.

  • 他的精神几乎崩溃了。Tā de jīngshén jīhū bēngkuì le. thanh 1

    Tinh thần anh ấy gần như sụp đổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bēng; 蹦 = nhảy vọt, 崩 = sụp đổ

  • cùng âm bēng; 绷 = căng chặt, 崩 = tan vỡ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.