Nghĩa tiếng Việt
kéo dài
Âm Hán Việt
bằng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 17 nét
繃 thuộc bộ 糸 (mịch, tơ lụa/dây). Cấu trúc thành phần chưa được phân tích chi tiết trong CHISE (Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}). Đây là chữ truyền thống (phồn thể) của 绷, nghĩa là kéo căng, buộc chặt, băng bó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ chỉ việc quấn băng, buộc chặt hoặc làm tính từ chỉ trạng thái căng thẳng.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: bằng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bằng": bộ 糸 (dây tơ) + âm 'bằng' gợi mặt phẳng căng 'bằng' phẳng — sợi dây 繃 căng thẳng bằng, không võng không chùng.
Gương Hán-Việt
bằng — ít gặp trong từ Hán-Việt; giản thể 绷 thông dụng hơn
Mở khoá kiến thức
Biết 繃/绷 mở khoá: 繃帶 (băng bó), 繃緊 (căng chặt), 緊繃 (căng cứng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 繃 chỉ có {{Han etym}} mà không có phân tích glyph-origin chi tiết. Nghĩa là kéo căng (bind, draw firmly, strap). Đây là chữ phồn thể của 绷 (giản thể). Bộ 糸 (dây/tơ) phản ánh hành động buộc, kéo căng dây. Âm đọc běng, âm Hán-Việt đọc là 'bằng'. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她把傷口繃帶好好纏緊。
Cô ấy băng 繃 chặt vết thương lại.
- 繃緊的弓弦發出清脆的聲音。
Dây cung 繃 căng phát ra tiếng trong trẻo.
- 臉上皮膚繃得很緊。
Da mặt 繃 căng cứng lên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.