Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
běng
繃/綳

Nghĩa tiếng Việt

căng, trải ra; bó chặt; văng, bật ra, bung ra

Âm Hán Việt

băng, bắng

1 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 绷 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

绷 là dạng giản thể của 繃. Chữ phồn thể 繃 gồm 糸 (mịch — sợi chỉ/dây, biểu nghĩa) + 崩 (băng — biểu âm). Sợi chỉ (糸) căng ra như vật bị bục — gợi nghĩa căng, bó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ biểu thị hành động căng ra hoặc làm tính từ miêu tả trạng thái căng thẳng của nét mặt.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /běng/kéo dài mặt

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: băng, bắng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bằng": sợi chỉ (糸) bị kéo căng đến mức bằng phẳng rồi bật ra — 绷 (bằng) là trạng thái căng cứng sắp đứt.

Gương Hán-Việt

"bằng" ít gặp trong tiếng Việt; 绷 chủ yếu dùng trong văn nói (绷脸 — mặt lạnh, 绷带 — băng vải).

Mở khoá kiến thức

Biết 绷 (bằng) là nhận ra 绷带 (bằng đới — băng vải y tế), 绷脸 (bằng kiểm — mặt lạnh, không cười).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

绷 seal 1
Tiểu triện

绷 là dạng giản thể của 繃. Wiktionary ghi {{Han etym}} không có chi tiết cụ thể. Theo cấu trúc, 繃 là hình thanh: 糸 (sợi chỉ, biểu nghĩa) + 崩 (biểu âm). Nghĩa chính là căng ra, kéo căng; còn có nghĩa bó chặt, và khi bật ra thì là bung tung. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1běng thanh 3zhe thanh 5liǎn, thanh 3 thanh 1 thanh 4huà thanh 4 thanh 3 thanh 4shuō. thanh 1

    Anh ấy mặt lạnh như đồng, không nói một lời.

  • 护士帮他包扎了绷带。hùshi bāng tā bāozā le bēngdài. thanh 4

    Y tá giúp anh ấy băng bó vết thương.

  • 绳子被绷得太紧,突然断了。shéngzi bèi běng de tài jǐn, tūrán duàn le. thanh 2

    Sợi dây bị kéo quá căng, đột nhiên đứt ra.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bēng/běng, là phần biểu âm của 繃; 崩=sụp đổ, 绷=căng

  • cùng âm bèng, dễ nhầm; 蹦=nhảy lên, 绷=căng ra

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.