Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
běnggōngzi绷

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị tự đóng cửa; cung bật bông

Âm Hán Việt

băng, bắng cung tử

3 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

11 nét

Bộ: 弓 (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

3 nét

Bộ: 子 (con; cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ thiết bị tự động đóng cửa hoặc cung bật bông

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

băng, bắng cung tử

Từng chữ

  • 绷băng, bắngcăng, trải ra; bó chặt; văng, bật ra, bung ra
  • 弓cungcong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích)
  • 子tửcon; cái

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.