Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ biểu thị sự sụp đổ hoàn toàn của hệ thống, nền kinh tế hoặc tinh thần con người
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
băng hội
Từng chữ
- 崩băngnúi lở; đổ, vỡ, gãy; vua chết
- 溃hộivỡ ngang; tan lở; thua trận; bỏ chạy tán loạn; dân bỏ người cai trị trốn đi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa崩溃 dùng cho hệ thống, tinh thần, kinh tế, thể chế. Trong khẩu ngữ hiện đại, người trẻ hay dùng 我崩溃了 (tôi suy sụp rồi) để diễn tả cảm giác áp lực quá mức, gần như tiếng lóng.
Câu ví dụ
- 系统突然崩溃,所有数据都丢失了。
Hệ thống đột ngột sập, tất cả dữ liệu đều bị mất.
- 长期的压力让他的精神几乎崩溃。
Áp lực kéo dài khiến tinh thần anh ấy gần như sụp đổ.
- 经济崩溃给无数家庭带来了灾难。
Sự sụp đổ kinh tế đã mang đến thảm hoạ cho vô số gia đình.
- 得知消息后,她整个人都崩溃了。
Sau khi biết tin, cô ấy hoàn toàn suy sụp.
Kết hợp thường gặp
- 系统崩溃
hệ thống sụp đổ/sập
- 精神崩溃
tinh thần suy sụp
- 经济崩溃
kinh tế sụp đổ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.