Từ vựng tiếng Trung
bēng*kuì

Nghĩa tiếng Việt

sụp đổ

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (núi)

11 nét

Bộ: (nước)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 崩: Phần trên của chữ là bộ '山' (núi), tượng trưng cho sự vững chắc, nhưng khi có thêm các thành phần khác như '朋' (bạn bè), nó diễn tả sự sụp đổ một cách bất ngờ, giống như một ngọn núi bị sụp đổ.
  • 溃: Bộ '氵' (nước) chỉ ra tính chất lỏng hoặc tan rã, kết hợp với phần '贵' (quý) để chỉ sự sụp đổ hoặc tan rã nhanh chóng của một thứ gì đó quý giá hoặc có giá trị.

崩溃: Sự sụp đổ hoặc tan rã bất ngờ và nhanh chóng.

Từ ghép thông dụng

崩溃bēngkuì

sụp đổ

崩塌bēngtā

sạt lở

溃败kuìbài

thất bại hoàn toàn