Từ vựng tiếng Trung
bǐng

Nghĩa tiếng Việt

Bính (ngôi thứ 3 của hàng Can)

1 chữ5 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

丙 là chữ tượng hình độc lập. Theo Wiktionary có nhiều thuyết về hình gốc: vai gánh, đuôi cá, bộ phận cỗ xe, bệ đỡ. Dù nguồn gốc hình ảnh đã mờ, chữ được dùng ổn định làm Thiên Can thứ ba từ thời cổ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /bǐng/thứ ba

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: bính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bính": Bính là Can thứ Ba — Giáp Ất Bính Đinh, như ABC chỉ thứ tự, hạng mục.

Gương Hán-Việt

"bính" trong 丙级 (bính cấp — hạng C), 丙午 (bính ngọ — năm Bính Ngọ)

Mở khoá kiến thức

Biết 丙 mở khoá hệ thống Can Chi: 甲乙丙丁 (giáp ất bính đinh) — thứ tự, phân loại văn hoá Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

丙 oracle 1
Giáp cốt văn
丙 bronze 1
Kim văn
丙 silk 1丙 silk 2
Bạch thư
丙 bigseal 1
Đại triện
丙 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 丙 có nhiều thuyết tượng hình: có thể là hai vai (Thuyết Văn), đuôi cá (Nhĩ Nhã), bộ phận cỗ xe (như trong 更 cổ), hoặc bệ đỡ nhỏ. Một thuyết cho rằng đây là dạng gốc của 柄 (cán). Giáp cốt văn, kim văn, bạch thư đều ghi nhận. Dù nghĩa gốc thất lạc, 丙 được dùng ổn định làm vị trí thứ ba trong Thiên Can.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的成绩是丙等。Tā de chéngjì shì bǐng děng. thanh 1

    Thành tích của anh ấy là hạng C.

  • 今年是丙申年。Jīnnián shì bǐng shēn nián. thanh 1

    Năm nay là năm Bính Thân.

  • 甲乙丙丁是常用的排序方式。Jiǎ yǐ bǐng dīng shì chángyòng de páixù fāngshì. thanh 3

    Giáp Ất Bính Đinh là cách sắp xếp thông dụng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng rất gần giống (cả hai đều có hình hộp bên trong), dễ nhầm

  • cùng vùng nét đơn giản, người mới học dễ lẫn

  • hình dạng tổng thể tương tự nếu viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.