Nghĩa tiếng Việt
bên trong
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
内 = 冂 (Quynh: nhà) + 人 (Nhân: đi vào). Chữ hội ý: người bước vào trong nhà.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: nội
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nội": một người 人 bước vào dưới mái nhà 冂 — vào bên trong, đó là 'nội'.
Gương Hán-Việt
nội trong "nội bộ" 內部, "nội tâm" 內心
Mở khoá kiến thức
Biết 内 mở khoá các từ chỉ phần bên trong: 内容, 内部, 国内, 内心.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary giải: 入 (vào) + 冂 (nhà), ls=ic — nghĩa gốc 'mang vào trong nhà', rồi mở rộng thành 'bên trong, nội bộ'. Hình giáp cốt cho thấy rõ nét 人 chui vào khung 冂.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 教室内不能吸烟。
Không được hút thuốc trong lớp học.
- 这本书的内容很丰富。
Nội dung quyển sách này rất phong phú.
- 他在国内工作。
Anh ấy làm việc ở trong nước.
- 请说出你的内心想法。
Xin nói ra suy nghĩ thật trong lòng bạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.